Bản dịch của từ Gramophone record trong tiếng Việt
Gramophone record

Gramophone record (Noun)
Một loại đĩa nhựa (đĩa than) dạng dài dùng để phát nhạc trên máy quay đĩa; thường gọi là đĩa than hoặc đĩa vinyl.
A type of longplaying or vinyl record used to play music.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đĩa gramophone (hay đĩa than) là một phương tiện lưu trữ âm thanh, thường được làm từ nhựa cứng hoặc chất liệu vinyl, được phát hành phổ biến từ cuối thế kỷ 19 cho đến giữa thế kỷ 20. Đĩa gramophone sử dụng một hệ thống kim để đọc những rãnh âm thanh trên bề mặt của nó. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "record" thường được sử dụng, tuy nhiên "gramophone record" vẫn giữ giá trị lịch sử và kỹ thuật trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển và thu âm truyền thống.
Đĩa gramophone (hay đĩa than) là một phương tiện lưu trữ âm thanh, thường được làm từ nhựa cứng hoặc chất liệu vinyl, được phát hành phổ biến từ cuối thế kỷ 19 cho đến giữa thế kỷ 20. Đĩa gramophone sử dụng một hệ thống kim để đọc những rãnh âm thanh trên bề mặt của nó. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "record" thường được sử dụng, tuy nhiên "gramophone record" vẫn giữ giá trị lịch sử và kỹ thuật trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển và thu âm truyền thống.
