Bản dịch của từ Grandfathering trong tiếng Việt

Grandfathering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grandfathering(Verb)

gɹˈænfɑðɚɪŋ
gɹˈændfɑðɚɪŋ
01

Dạng hiện tại/gerund của động từ "grandfather"—tức là hành động "áp dụng quy định cũ cho những trường hợp đã tồn tại trước khi có quy định mới". Ví dụ: "grandfathering a rule" nghĩa là cho phép những người hoặc tình huống hiện có tiếp tục theo luật cũ thay vì phải tuân theo luật mới.

Present participle and gerund of grandfather.

沿用旧规的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Grandfathering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Grandfather

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Grandfathered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Grandfathered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grandfathers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grandfathering

Grandfathering(Noun)

gɹˈænfɑðɚɪŋ
gɹˈændfɑðɚɪŋ
01

Chính sách hoặc điều khoản cho phép một người, tổ chức hoặc trường hợp được tiếp tục theo quy định cũ thay vì phải tuân theo luật lệ hoặc quy định mới (tức được miễn áp dụng các quy định mới).

Exemption from new legislation or regulations.

旧规免除新法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh