Bản dịch của từ Grandfathering trong tiếng Việt
Grandfathering

Grandfathering(Verb)
Dạng hiện tại/gerund của động từ "grandfather"—tức là hành động "áp dụng quy định cũ cho những trường hợp đã tồn tại trước khi có quy định mới". Ví dụ: "grandfathering a rule" nghĩa là cho phép những người hoặc tình huống hiện có tiếp tục theo luật cũ thay vì phải tuân theo luật mới.
Present participle and gerund of grandfather.
沿用旧规的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Grandfathering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grandfather |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Grandfathered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Grandfathered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grandfathers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Grandfathering |
Grandfathering(Noun)
Chính sách hoặc điều khoản cho phép một người, tổ chức hoặc trường hợp được tiếp tục theo quy định cũ thay vì phải tuân theo luật lệ hoặc quy định mới (tức được miễn áp dụng các quy định mới).
Exemption from new legislation or regulations.
旧规免除新法
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "grandfathering" đề cập đến một quy định cho phép những cá nhân hoặc tổ chức đã tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy định cũ sẽ không phải tuân theo quy định mới. Khái niệm này phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, nhằm bảo vệ quyền lợi của những bên hiện hữu khi có sự thay đổi trong chính sách. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "grandfathering" có nguồn gốc từ phần gốc Latin "grandfather" (ông), kết hợp với đuôi "-ing" chỉ hành động. Thuật ngữ này được sử dụng từ cuối thế kỷ 19 để chỉ việc miễn trừ cho những đối tượng đã có sự hiện hữu trước khi một quy định mới được áp dụng. Trong bối cảnh hiện tại, "grandfathering" thường được áp dụng trong pháp lý và chính sách, nhằm bảo vệ quyền lợi cho những cá nhân hoặc tổ chức không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi quy định.
Từ "grandfathering" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp và quy định, thường liên quan đến việc miễn trừ các cá nhân hoặc tổ chức khỏi các quy định mới dựa trên các điều kiện đã tồn tại trước đó. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng trong các thành phần nghe, nói, đọc, viết, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết luận liên quan đến chính sách hoặc luật pháp. Thông thường, từ này được áp dụng trong các tình huống như cải cách luật, quy hoạch đô thị hoặc thay đổi quy định trong ngành công nghiệp.
Từ "grandfathering" đề cập đến một quy định cho phép những cá nhân hoặc tổ chức đã tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy định cũ sẽ không phải tuân theo quy định mới. Khái niệm này phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, nhằm bảo vệ quyền lợi của những bên hiện hữu khi có sự thay đổi trong chính sách. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "grandfathering" có nguồn gốc từ phần gốc Latin "grandfather" (ông), kết hợp với đuôi "-ing" chỉ hành động. Thuật ngữ này được sử dụng từ cuối thế kỷ 19 để chỉ việc miễn trừ cho những đối tượng đã có sự hiện hữu trước khi một quy định mới được áp dụng. Trong bối cảnh hiện tại, "grandfathering" thường được áp dụng trong pháp lý và chính sách, nhằm bảo vệ quyền lợi cho những cá nhân hoặc tổ chức không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi quy định.
Từ "grandfathering" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp và quy định, thường liên quan đến việc miễn trừ các cá nhân hoặc tổ chức khỏi các quy định mới dựa trên các điều kiện đã tồn tại trước đó. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng trong các thành phần nghe, nói, đọc, viết, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết luận liên quan đến chính sách hoặc luật pháp. Thông thường, từ này được áp dụng trong các tình huống như cải cách luật, quy hoạch đô thị hoặc thay đổi quy định trong ngành công nghiệp.
