Bản dịch của từ Grandling trong tiếng Việt

Grandling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grandling(Noun)

ɡɹˈændlɨŋ
ɡɹˈændlɨŋ
01

Con cháu trực tiếp của cha mẹ, tức là cháu ruột/cháu nội, cháu ngoại — ở đây nghĩa cụ thể là "một đứa cháu"; từ này nay ít dùng, mang nghĩa giống "grandchild" trong tiếng Anh.

A grandchild. Now somewhat rare (regional in later use).

孙子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh