Bản dịch của từ Grant a book trong tiếng Việt

Grant a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grant a book(Phrase)

ɡrˈɑːnt ˈɑː bˈʊk
ˈɡrænt ˈɑ ˈbʊk
01

Cung cấp hoặc trang bị thứ gì đó theo yêu cầu

Provide or equip something as requested.

提供或供应所需要的东西

Ví dụ
02

Chấp thuận hoặc cho phép điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý

To permit or approve something, especially in a legal context.

在法律层面上,给予某事许可或批准

Ví dụ
03

Trao tặng một thứ gì đó như danh hiệu hoặc quyền hạn

To bestow something like a title or privilege

授予某物,如头衔或权益

Ví dụ