Bản dịch của từ Grapheme trong tiếng Việt
Grapheme

Grapheme (Noun)
Đơn vị nhỏ nhất trong hệ chữ viết mang ý nghĩa phân biệt (tức là kí hiệu viết giúp phân biệt nghĩa hoặc âm), tương tự cách chữ cái hoặc chữ viết biểu thị sự khác nhau trong từ.
The smallest meaningful contrastive unit in a writing system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Grapheme là một đơn vị hình thái nhỏ nhất trong hệ thống viết, tương ứng với một âm vị trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, grapheme có thể là một chữ cái, một nhóm chữ cái như "ch", hoặc một ký tự đặc biệt. Từ này được dùng phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học ngôn ngữ. Theo cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "grapheme" không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa, nhưng có sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong giáo dục ngôn ngữ.
Grapheme là một đơn vị hình thái nhỏ nhất trong hệ thống viết, tương ứng với một âm vị trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, grapheme có thể là một chữ cái, một nhóm chữ cái như "ch", hoặc một ký tự đặc biệt. Từ này được dùng phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học ngôn ngữ. Theo cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "grapheme" không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa, nhưng có sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong giáo dục ngôn ngữ.
