graphically
Adverb
graphically (Adverb)
/gɹˈæfɪkli/
/gɹˈæfɪkli/
AI
Ví dụ
Báo cáo thể hiện rõ sự gia tăng sử dụng mạng xã hội năm 2020.The report graphically shows the rise in social media usage in 2020.
Bài thuyết trình không minh họa rõ ràng các vấn đề xã hội.The presentation did not graphically illustrate the social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Báo cáo mô tả rõ ràng tỷ lệ nghèo ở các tầng lớp xã hội.The report graphically shows poverty rates in various social classes.
Bộ phim tài liệu không mô tả rõ ràng những khó khăn của người vô gia cư.The documentary does not graphically depict the struggles of the homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dưới dạng đồ thị; được trình bày bằng biểu đồ hoặc đồ thị để hiển thị dữ liệu một cách trực quan.
In the form of a graph.
Ví dụ
Kết quả khảo sát được trình bày đồ họa trong biểu đồ hình tròn đầy màu sắc.The survey results were graphically represented in a colorful pie chart.
Dữ liệu không được trình bày đồ họa trong sự kiện xã hội tuần trước.The data was not graphically displayed during the social event last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graphically" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "graphic", nghĩa là diễn tả một cách trực quan hoặc sinh động. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thể hiện thông tin qua các biểu đồ, hình ảnh hoặc minh họa rõ ràng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm, hình thức viết hay nghĩa sử dụng; cả hai đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự liên quan đến nghệ thuật, thiết kế hoặc toán học.