Anh - Việt

Bản dịch của từ Gratefulness trong tiếng Việt

gratefulness

Noun

gratefulness (Noun)

/gɹˈeɪtflnɛs/
/gɹˈeɪtflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái biết ơn; cảm giác cảm kích, trân trọng khi nhận được sự giúp đỡ, ân huệ hoặc điều tốt đẹp từ người khác.

the state of being thankful or appreciative.

Ví dụ
Sự biết ơn đối với các tình nguyện viên là cần thiết trong các sự kiện cộng đồng.Gratefulness towards volunteers is essential in community service events.
Việc bày tỏ lòng biết ơn về những đóng góp có thể khuyến khích hơn nữa sự hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện.Expressing gratefulness for donations can encourage more support for charities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh