Bản dịch của từ Gravid trong tiếng Việt

Gravid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravid(Adjective)

gɹˈævɪd
gɹˈævɪd
01

Mô tả trạng thái đang mang trứng hoặc đang có thai (dùng cho động vật hoặc sinh vật khác).

Carrying eggs or young pregnant.

怀孕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Tính từ) Mang ý nghĩa sâu sắc; chứa đựng nhiều ý nghĩa hoặc một phẩm chất đặc biệt, khiến cái gì đó có tầm quan trọng hoặc sức nặng về ý nghĩa.

Full of meaning or a specified quality.

充满意义的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ