greatly increase
Verb
greatly increase (Verb)
/ɡɹˈeɪtli ˈɪnkɹˌis/
/ɡɹˈeɪtli ˈɪnkɹˌis/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm tăng nhận thức về các vấn đề quan trọng.Social media can greatly increase awareness about important issues.
Chính sách mới không làm tăng sự tham gia của cộng đồng.The new policy did not greatly increase community engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm tăng nhận thức cộng đồng về các vấn đề quan trọng.Social media can greatly increase public awareness of important issues.
Họ không làm tăng đáng kể sự tham gia vào các sự kiện cộng đồng.They do not greatly increase participation in community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong các sự kiện.Social media can greatly increase community engagement and participation in events.
Các thay đổi xã hội không làm tăng đáng kể sự bất bình đẳng trong xã hội của chúng ta.Social changes do not greatly increase inequality in our society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "greatly increase" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự gia tăng đáng kể về số lượng, kích thước hoặc mức độ của một yếu tố nào đó. Đây là một hành động được nhận thức là mạnh mẽ và có tác động lớn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng cơ bản của cụm từ này tương đồng; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh hoặc tần suất sử dụng. Các biến thể của cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cấu trúc, nhưng phong cách viết có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích giao tiếp và đối tượng người nghe.