Anh - Việt

Bản dịch của từ Greatly increase trong tiếng Việt

greatly increase

Verb

greatly increase (Verb)

/ɡɹˈeɪtli ˈɪnkɹˌis/
/ɡɹˈeɪtli ˈɪnkɹˌis/
AI

Nghĩa 01

Trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc số lượng.

To become larger in size, amount, or number.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm tăng nhận thức về các vấn đề quan trọng.Social media can greatly increase awareness about important issues.
Chính sách mới không làm tăng sự tham gia của cộng đồng.The new policy did not greatly increase community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc lớn hơn về mức độ.

To make something larger or greater in degree.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm tăng nhận thức cộng đồng về các vấn đề quan trọng.Social media can greatly increase public awareness of important issues.
Họ không làm tăng đáng kể sự tham gia vào các sự kiện cộng đồng.They do not greatly increase participation in community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cải thiện hoặc làm cho cường độ tăng lên.

To improve or make more intense.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong các sự kiện.Social media can greatly increase community engagement and participation in events.
Các thay đổi xã hội không làm tăng đáng kể sự bất bình đẳng trong xã hội của chúng ta.Social changes do not greatly increase inequality in our society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh