Bản dịch của từ Gregarious trong tiếng Việt

Gregarious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gregarious(Adjective)

ɡrɪgˈeərɪəs
ɡrɪˈɡɛriəs
01

Sống theo bầy đàn hoặc trong cộng đồng

Living in flocks or communities

群居的 - 指生活成群体或社区的

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi xu hướng giao tiếp và kết nối với người khác.

Characterized by a tendency to associate with others

交际的 - 有与他人交往和联系的倾向

Ví dụ
03

Thích giao lưu với mọi người

Fond of company sociable

爱交际的 - 热衷于与人交往,喜欢热闹

Ví dụ