Anh - Việt

Bản dịch của từ Grilled trong tiếng Việt

grilled

VerbAdjective

grilled (Verb)

/gɹˈɪld/
/gɹˈɪld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “grill” — nghĩa là đã nướng (thức ăn) trên vỉ, trên than hoặc trên lửa trực tiếp.

simple past and past participle of grill.

Ví dụ
Chúng tôi đã nướng bánh hamburger cho buổi tiệc BBQ cuối tuần trước.We grilled burgers for the neighborhood barbecue last Saturday.
Họ đã không nướng rau tại buổi picnic cộng đồng.They did not grill vegetables at the community picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của grilled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

grill

V2

Quá khứ đơn

Past simple

grilled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

grilled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

grills

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

grilling

grilled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được nướng trên vỉ/than hoặc trên bếp nướng (có vết cháy nhẹ, mùi khói) — món ăn đã được nướng trực tiếp trên lưới/than.

Cooked on a grill.

Ví dụ
Gà nướng tại bữa tiệc rất được yêu thích bởi khách mời.The grilled chicken at the party was very popular among guests.
Rau nướng không ngon tại buổi gặp mặt xã hội.The grilled vegetables were not tasty at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được nấu chín trên vỉ than hoặc bếp nướng; có mùi vị và vết cháy nhẹ đặc trưng của món nướng.

As if cooked on a grill.

Ví dụ
Rau củ nướng rất được yêu thích tại buổi picnic cộng đồng thứ Bảy vừa qua.The grilled vegetables were a hit at the community picnic last Saturday.
Đầu bếp không phục vụ gà nướng tại sự kiện xã hội hôm qua.The chef did not serve grilled chicken at the social event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh