grilled
grilled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “grill” — nghĩa là đã nướng (thức ăn) trên vỉ, trên than hoặc trên lửa trực tiếp.
simple past and past participle of grill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grilled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grilling |
grilled (Adjective)
Nghĩa 01
Được nướng trên vỉ/than hoặc trên bếp nướng (có vết cháy nhẹ, mùi khói) — món ăn đã được nướng trực tiếp trên lưới/than.
Cooked on a grill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được nấu chín trên vỉ than hoặc bếp nướng; có mùi vị và vết cháy nhẹ đặc trưng của món nướng.
As if cooked on a grill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grilled" có nghĩa là được nấu chín bằng cách đặt trên lửa hoặc than nóng, thường ở dạng thịt hoặc rau quả. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "grilled" được sử dụng phổ biến để chỉ phương pháp nấu ăn này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể liên quan đến một hình thức chất vấn căng thẳng, trong khi ở Anh Mỹ, nó thường chỉ về chế biến thực phẩm. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng mà không ảnh hưởng đến hình thức viết.