ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grim reality
Sự thật phũ phàng của một tình huống khó khăn
The bare truth of a difficult situation.
一个艰难境地的毫不掩饰的事实真相。
Một sự thật phũ phàng và thường khiến người ta cảm thấy bối rối về cuộc sống hoặc tình huống.
This is a raw, often uncomfortable truth about life or circumstances.
关于生活或境遇的一个令人震惊且常令人不安的真相
Một sự thật hoặc tình huống cay nghiệt, khắt khe hoặc không khoan nhượng
A harsh or unforgivable truth or situation.
这是一个严酷或无法原谅的事实或情形。