Bản dịch của từ Grim reality trong tiếng Việt

Grim reality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grim reality(Phrase)

gɹɪm ɹiˈælɪti
gɹɪm ɹiˈælɪti
01

Sự thật phũ phàng của một tình huống khó khăn

The bare truth of a difficult situation.

一个艰难境地的毫不掩饰的事实真相。

Ví dụ
02

Một sự thật phũ phàng và thường khiến người ta cảm thấy bối rối về cuộc sống hoặc tình huống.

This is a raw, often uncomfortable truth about life or circumstances.

关于生活或境遇的一个令人震惊且常令人不安的真相

Ví dụ
03

Một sự thật hoặc tình huống cay nghiệt, khắt khe hoặc không khoan nhượng

A harsh or unforgivable truth or situation.

这是一个严酷或无法原谅的事实或情形。

Ví dụ