Bản dịch của từ Gringo trong tiếng Việt

Gringo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gringo(Noun)

ɡrˈɪŋɡəʊ
ˈɡrɪŋɡoʊ
01

Một người từ Hoa Kỳ

A person from the United States

Ví dụ
02

Một người nước ngoài ở một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là ai đó đến từ Hoa Kỳ.

A foreigner in a Spanishspeaking country especially someone from the United States

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng một cách châm biếm để chỉ những người bị xem là kẻ ngoại cuộc.

A term sometimes used derogatorily to refer to someone perceived as an outsider

Ví dụ