Bản dịch của từ Latino trong tiếng Việt

Latino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latino(Noun)

lɐtˈiːnəʊ
ˈɫɑtinoʊ
01

Nói về nét văn hóa hoặc đặc điểm liên quan đến châu Mỹ Latin

Related to the culture or characteristics associated with Latin America.

这涉及与拉丁美洲相关的文化或特征。

Ví dụ
02

Người có nguồn gốc hoặc xuất thân từ Latin Mỹ

A person of Latin American origin or descent.

这个人来自拉丁美洲地区。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này đôi khi được dùng để nói về người gốc nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.

This term is sometimes used to refer to Spanish-speaking people, particularly in the United States.

Ví dụ

Họ từ