Bản dịch của từ Grizzly trong tiếng Việt

Grizzly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grizzly(Noun)

gɹˈɪzliz
gɹˈɪzliz
01

Một loài gấu màu nâu, kích thước từ trung bình đến rất lớn, sống ở Bắc Mỹ.

A mediumsized to very large brown bear native to North America.

北美洲的一种大型棕熊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ