Bản dịch của từ Growth principle trong tiếng Việt

Growth principle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Growth principle(Phrase)

ɡrˈəʊθ prˈɪnsɪpəl
ˈɡroʊθ ˈprɪnsəpəɫ
01

Quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản điều chỉnh quá trình phát triển

Basic principles or guidelines for adjusting the development process.

这是调整开发流程的基本原则或指南。

Ví dụ
02

Một khái niệm cơ bản hỗ trợ sự phát triển hoặc mở rộng trong một lĩnh vực cụ thể

A fundamental concept that supports growth or increase in a specific field.

推动某一领域发展的核心理念

Ví dụ
03

Một nền tảng để hiểu cách phát triển diễn ra trong các bối cảnh khác nhau

This serves as a foundation for understanding how development occurs across different contexts.

理解在不同环境下成长的基础

Ví dụ