Bản dịch của từ Grr trong tiếng Việt

Grr

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grr(Interjection)

ɡɹˈʌ
ɡɹˈʌ
01

Âm thanh tượng thanh biểu thị sự giận dữ, bực mình hoặc thất vọng (giống như kiểu rít gừ, càu nhàu).

Expression of anger or disappointment.

愤怒或失望的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm tượng thanh mô phỏng tiếng gừ, tiếng gầm của động vật (thường là chó, mèo hoặc thú hoang) khi chúng thể hiện sự bực bội, cảnh báo hoặc hung dữ.

Sound of an animal growl.

动物的低吼声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh