Bản dịch của từ Guarded limit trong tiếng Việt

Guarded limit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guarded limit(Phrase)

ɡˈɑːdɪd lˈɪmɪt
ˈɡɑrdɪd ˈɫɪmɪt
01

Một giới hạn được bảo vệ hoặc hạn chế theo một cách nào đó

A limit that is protected or restricted in some way

Ví dụ
02

Một ranh giới được giám sát hoặc quy định chặt chẽ.

A boundary that is closely monitored or regulated

Ví dụ
03

Một phạm vi đã được xác định trước trong đó các biện pháp phòng ngừa được thực hiện.

A predefined extent within which precautions are taken

Ví dụ