Bản dịch của từ Guarded limit trong tiếng Việt
Guarded limit
Phrase

Guarded limit(Phrase)
ɡˈɑːdɪd lˈɪmɪt
ˈɡɑrdɪd ˈɫɪmɪt
01
Một giới hạn được bảo vệ hoặc hạn chế theo một cách nào đó
A limit that is protected or restricted in some way
Ví dụ
Ví dụ
Guarded limit

Một giới hạn được bảo vệ hoặc hạn chế theo một cách nào đó
A limit that is protected or restricted in some way