Bản dịch của từ Gui trong tiếng Việt

Gui

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gui(Noun Uncountable)

gˈaɪ
ˈɡaɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ