guilty conscience
Idiom
guilty conscience (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy không thể ngủ vì lương tâm lỗi lầm của mình.She couldn't sleep because of her guilty conscience.
Anh ta không bao giờ cảm thấy lương tâm lỗi lầm sau khi giúp đỡ người khác.He never feels a guilty conscience after helping others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cảm giác tội lỗi" (guilty conscience) là thuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy hối hận, lo lắng hoặc ân hận vì những hành động của mình, thường liên quan đến vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, nó thường được liên kết với các giá trị xã hội, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan nhiều hơn đến khía cạnh tâm lý cá nhân.