Bản dịch của từ Gunwale trong tiếng Việt

Gunwale

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gunwale (Noun)

gˈʌnl
gˈʌnl
01

Phần mép trên của mạn thuyền hoặc boong bên, tức là viền hoặc tấm ván nằm ở cạnh trên cùng của thân thuyền.

The upper edge or planking of the side of a boat or ship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh