Anh - Việt

Bản dịch của từ Gutsiness trong tiếng Việt

gutsiness

NounAdjective

gutsiness (Noun)

/ɡˈʌtsənz/
/ɡˈʌtsənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất dũng cảm, can đảm và quyết tâm làm điều gì đó dù khó khăn hoặc rủi ro.

the quality of being courageous or determined.

Ví dụ
Sự can đảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác đứng lên đòi quyền lợi.Her gutsiness inspired others to stand up for their rights.
Sự can đảm của anh ấy không ngăn được anh ấy cảm thấy lo lắng khi phát biểu.His gutsiness did not prevent him from feeling nervous during speeches.

gutsiness (Adjective)

/ɡˈʌtsənz/
/ɡˈʌtsənz/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự can đảm, gan dạ hoặc quyết tâm — dám làm điều khó khăn hay mạo hiểm mà không sợ hãi.

showing courage or determination.

Ví dụ
Sự dũng cảm của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong các cuộc biểu tình vì công bằng xã hội.Her gutsiness inspired many people during the social justice protests.
Sự dũng cảm của anh không ngăn cản anh lên tiếng chống lại bất công.His gutsiness did not deter him from speaking out against injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh