guts
Noun
guts (Noun)
/gəts/
/gˈʌts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “gut” (ruột); chỉ các ruột hoặc nội tạng bên trong cơ thể, thường là ruột non và ruột già.
plural of gut.
Ví dụ
Cô ấy có gan để nói trong bài thi nói IELTS.She has the guts to speak up in the IELTS speaking test.
Anh ấy thiếu gan để thách thức bài viết IELTS.He lacks the guts to challenge the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của guts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gut | guts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guts" có nghĩa chung là nội tạng, đặc biệt là dạ dày và ruột, nhưng còn được sử dụng để chỉ sự can đảm hoặc quyết tâm. Trong tiếng Anh Mỹ, "guts" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sức mạnh tinh thần, ví dụ "He has guts". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nghĩa này nhưng ít phổ biến hơn, thường sử dụng từ "spirit" hay "courage". Phát âm của từ này trong cả hai phiên bản khá giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.