Bản dịch của từ Guzzling trong tiếng Việt

Guzzling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guzzling (Verb)

gˈʌzəlɪŋ
gˈʌzlɪŋ
01

Uống một thứ gì đó một cách tham ăn hoặc rất nhanh, thường không lịch sự hoặc thiếu chừng mực.

To drink something greedily or quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Guzzling (Noun)

gˈʌzəlɪŋ
gˈʌzlɪŋ
01

Hành động uống nhanh, uống một cách tham ăn hoặc háo hức, thường không lịch sự (ví dụ uống một hơi dài hoặc uống rất nhanh).

The act of drinking something quickly or greedily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ