gyrating
Verb
gyrating (Verb)
/dʒˈaɪɹeɪtɪŋ/
/dʒˈaɪɹeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Các vũ công đang xoay tròn trong lễ hội cuối tuần trước.The dancers were gyrating in circles during the festival last weekend.
Trẻ em không đang xoay tròn ở bữa tiệc; chúng đang ngồi yên.The children are not gyrating at the party; they are sitting quietly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gyrating" là một động từ chỉ hành động quay vòng, xoay tròn của một vật thể hoặc cơ thể, thường liên quan đến chuyển động nhịp điệu và có thể mang nghĩa khiêu gợi trong ngữ cảnh nhảy múa. Có thể sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng "gyrating" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng tại Mỹ, trong khi ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng từ "twisting". Từ này nổi bật trong nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật biểu diễn.