habilitate
habilitate (Verb)
Nghĩa 01
Được công nhận/đủ tư cách để đảm nhiệm một chức danh giảng dạy (thường chỉ việc đạt bằng/đủ tiêu chuẩn để trở thành giảng viên/giáo sư tại đại học ở Đức).
Qualify for office, especially as a teacher in a German university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habilitate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là cung cấp hoặc chuẩn bị để thực hiện một chức năng nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "habilitate" thường được dùng để chỉ việc cấp quyền hoặc tư cách để giảng dạy ở cấp đại học. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến một quy trình chính thức trong các trường đại học. Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến.