habilitating
Verb
habilitating (Verb)
/həbˈɪlətˌeɪtɨŋ/
/həbˈɪlətˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Chương trình đang habilitating cho thanh niên cơ hội việc làm tốt hơn vào năm 2024.The program is habilitating young adults for better job opportunities in 2024.
Họ không đang habilitating đủ người trong cộng đồng cho các công việc có tay nghề.They are not habilitating enough people in the community for skilled jobs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habilitating" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là làm cho có khả năng hoặc trang bị cho ai đó những kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong bối cảnh giáo dục và phục hồi chức năng, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình giúp đỡ cá nhân lấy lại chức năng hoặc khả năng. Chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, không có biến thể tương ứng trong tiếng Anh Anh, do đó có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng.