Bản dịch của từ Habitat fish trong tiếng Việt
Habitat fish
Noun [U/C]

Habitat fish(Noun)
hˈæbɪtˌæt fˈɪʃ
ˈhæbɪˌtæt ˈfɪʃ
Ví dụ
03
Khu vực sinh thái nơi sinh sống của một loài đặc trưng
An ecological area where a specific species lives.
这是某一特定物种的栖息生态区域。
Ví dụ
