Bản dịch của từ Habitational trong tiếng Việt

Habitational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitational(Adjective)

hˌæbətəʃˈeɪnjəl
hˌæbətəʃˈeɪnjəl
01

Liên quan đến nơi cư trú hoặc vùng có người sinh sống; thuộc về việc cư trú, chỗ ở hoặc khu vực cư trú.

Pertaining to habitation or an inhabited region.

与居住或有人居住的地区有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) liên quan đến tên gọi xuất phát từ tên một địa điểm — tức là tên (họ, tên địa danh, biệt danh) được đặt hoặc phát sinh dựa trên nơi tổ tiên hoặc một người sống trước đây.

Of a name Deriving from the name of a place where a presumed ancestor once lived.

与祖先居住地有关的名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh