Bản dịch của từ Had a dull time trong tiếng Việt
Had a dull time
Phrase

Had a dull time(Phrase)
hˈæd ˈɑː dˈʌl tˈaɪm
ˈhæd ˈɑ ˈdəɫ ˈtaɪm
Ví dụ
02
Tham gia vào các hoạt động nhàm chán
Participate in boring activities.
参加无趣的活动
Ví dụ
03
Trải qua một khoảng thời gian chán nản hoặc thiếu cảm xúc hào hứng
Going through a period of boredom or lack of excitement
经历一段无聊或缺乏新鲜感的时光
Ví dụ
