hair salon
Noun CountableNoun
hair salon (Noun Countable)
/hˈɛɹ səlˈɑn/
/hˈɛɹ səlˈɑn/
AI
Ví dụ
Tôi đã đến một tiệm tóc mới ở trung tâm thành phố vào thứ Bảy.I visited a new hair salon downtown last Saturday.
Tiệm tóc không nhận khách đến không hẹn trước vào cuối tuần.The hair salon does not accept walk-in customers on weekends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hair salon (Noun)
/hˈɛɹ səlˈɑn/
/hˈɛɹ səlˈɑn/
AI
Ví dụ
Tôi đã đến tiệm cắt tóc trên đường Main hôm qua để cắt tóc.I visited the hair salon on Main Street yesterday for a haircut.
Cô ấy hoàn toàn không thích tiệm cắt tóc gần nhà cô ấy.She does not like the hair salon near her house at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hair salon" là một thuật ngữ chỉ nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc và tạo kiểu tóc cho khách hàng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương ứng là "hairdressing salon" nhưng "hair salon" cũng được sử dụng phổ biến. Về mặt ngữ âm, cách phát âm có thể tương tự nhau, nhưng "hair salon" thường gợi nhớ đến một địa điểm chuyên nghiệp, trong khi "hairdressing salon" có thể tập trung hơn vào việc cắt và tạo kiểu tóc. Sử dụng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại và dịch vụ làm đẹp.