Bản dịch của từ Hairnet trong tiếng Việt

Hairnet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairnet(Noun)

hˈɛnɛt
hˈɛnɛt
01

Một loại lưới mỏng (vải lưới) dùng để phủ và cố định tóc, thường đeo khi nấu ăn, làm việc trong nhà bếp, hoặc trong dịch vụ ăn uống để tránh tóc rơi ra.

A piece of fine mesh worn to keep the hair in place.

用来固定头发的细网罩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ