halide
Noun
halide (Noun)
/hˈælɑɪd/
/hˈælˌɑɪd/
AI
Ví dụ
Nhà khoa học nghiên cứu về các tính chất của hợp chất halide.The scientist studied the properties of the halide compound.
Công ty phát triển một công nghệ mới sử dụng halides để làm sạch.The company developed a new technology using halides for purification.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Halide là một thuật ngữ trong hóa học chỉ một nhóm các hợp chất hóa học được hình thành khi các nguyên tố halogen (như flo, clo, brom, iot) kết hợp với một nguyên tố khác. Các halide thường tồn tại dưới dạng muối, ví dụ như sodium chloride (NaCl). Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giữ nguyên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau một chút về ngữ điệu tại các khu vực khác nhau. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ âm chứ không phải về nghĩa hoặc cách sử dụng.