Bản dịch của từ Halogen trong tiếng Việt

Halogen

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halogen (Noun Countable)

hˈælədʒən
ˈhæɫədʒən
01

Nguyên tố hóa học thuộc nhóm 17 trong bảng tuần hoàn, như flo, clo, brom, iốt hoặc astatin, dễ tạo thành muối khi kết hợp với kim loại.

A chemical element in Group 17 of the periodic table such as fluorine chlorine bromine iodine or astatine which readily forms salts with metals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa