Bản dịch của từ Bromine trong tiếng Việt
Bromine

Bromine (Noun)
Brom là một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 35. Ở điều kiện thường nó là một chất lỏng nâu đỏ, bốc khói, có mùi hăng gây khó thở và độc. Brom thuộc nhóm halogen và thường có trong dạng muối ở nước biển và nước mặn.
The chemical element of atomic number 35, a dark red fuming toxic liquid with a choking, irritating smell. It is a member of the halogen group and occurs chiefly in the form of salts in seawater and brines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bromine (Br) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm halogen, có số nguyên tử 35. Tính chất của bromine bao gồm trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng, màu đỏ nâu, và có tính ăn mòn mạnh. Trong tiếng Anh, "bromine" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Bromine thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, trong sản xuất thuốc kháng vi-rút và chất diệt khuẩn.
Họ từ
Bromine (Br) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm halogen, có số nguyên tử 35. Tính chất của bromine bao gồm trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng, màu đỏ nâu, và có tính ăn mòn mạnh. Trong tiếng Anh, "bromine" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Bromine thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, trong sản xuất thuốc kháng vi-rút và chất diệt khuẩn.
