choking
Noun
choking (Noun)
/tʃˈoʊkɪŋ/
/tʃˈoʊkɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong quá trình đào tạo cấp cứu, họ học cách xử lý sự nghẹt thở.During the first aid training, they learned how to handle choking.
Nhân viên nhà hàng nhanh chóng phản ứng khi một khách hàng bị nghẹt thức ăn.The restaurant staff quickly responded to a customer choking on food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy trải qua sự nghẹt thở trong bữa tiệc tối.She experienced choking during the dinner party.
Sự nghẹt thở của đứa trẻ làm sợ hết mọi người ở công viên.The child's choking scared everyone at the playground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Choking là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ hiện tượng tắc nghẽn đường thở, dẫn đến khó khăn trong việc hô hấp. Trong tiếng Anh, từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh y tế và an toàn thực phẩm. Phiên bản British English và American English đều sử dụng "choking" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, một số sử dụng cụ thể có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này phản ánh tình trạng nguy hiểm và cần phải xử lý kịp thời nhằm bảo vệ sức khỏe.