Anh - Việt

Bản dịch của từ Choking trong tiếng Việt

choking

Noun

choking (Noun)

/tʃˈoʊkɪŋ/
/tʃˈoʊkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng đường thở của một người bị tắc nghẽn, khiến không khí không vào được phổi và có thể dẫn đến ngạt thở nếu không được xử lý kịp thời.

The process in which a persons airway becomes blocked resulting in asphyxia in cases that are not treated promptly.

Ví dụ
Trong quá trình đào tạo cấp cứu, họ học cách xử lý sự nghẹt thở.During the first aid training, they learned how to handle choking.
Nhân viên nhà hàng nhanh chóng phản ứng khi một khách hàng bị nghẹt thức ăn.The restaurant staff quickly responded to a customer choking on food.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc trạng thái ho hoặc nghẹn khi một người gặp khó khăn trong việc thở do đường thở bị tắc hoặc bị che chắn, khiến họ ho sặc sụa và khó lấy hơi.

The act of coughing when a person finds it difficult to breath.

Ví dụ
Cô ấy trải qua sự nghẹt thở trong bữa tiệc tối.She experienced choking during the dinner party.
Sự nghẹt thở của đứa trẻ làm sợ hết mọi người ở công viên.The child's choking scared everyone at the playground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh