Bản dịch của từ Strangulation trong tiếng Việt
Strangulation

Strangulation (Noun)
Hành động hoặc trạng thái bị siết cổ đến nghẹt thở; việc làm cho ai đó (hoặc chính mình) không thở được bằng cách siết, bóp cổ.
The action or state of strangling or being strangled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bị siết chặt làm tắc nghẽn tuần hoàn máu đến một phần của cơ thể, thường dùng để chỉ khi một thoát vị (hernia) bị siết chặt, khiến máu không thể lưu thông đến chỗ đó.
The condition in which circulation of blood to a part of the body especially a hernia is cut off by constriction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "strangulation" (tức là siết cổ) đề cập đến hành động hoặc quá trình siết chặt cổ để ngăn cản sự lưu thông không khí, dẫn đến nguy cơ ngạt thở hoặc tử vong. Trong y học, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ tình trạng một số mạch máu bị chèn ép. Không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt văn bản có thể đôi chút khác nhau. "Strangulation" xuất hiện trong cả ngữ cảnh pháp lý lẫn y tế.
Họ từ
Từ "strangulation" (tức là siết cổ) đề cập đến hành động hoặc quá trình siết chặt cổ để ngăn cản sự lưu thông không khí, dẫn đến nguy cơ ngạt thở hoặc tử vong. Trong y học, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ tình trạng một số mạch máu bị chèn ép. Không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt văn bản có thể đôi chút khác nhau. "Strangulation" xuất hiện trong cả ngữ cảnh pháp lý lẫn y tế.
