Bản dịch của từ Hernia trong tiếng Việt
Hernia

Hernia (Noun)
Tình trạng một phần của một cơ quan bị dịch chuyển và lòi ra qua thành của khoang chứa nó — thường là ruột lộ ra qua chỗ yếu trên thành bụng, tạo thành khối hoặc phồng lên dưới da.
A condition in which part of an organ is displaced and protrudes through the wall of the cavity containing it (often involving the intestine at a weak point in the abdominal wall)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hernia (tiếng Việt: thoát vị) là tình trạng khi một phần của nội tạng, thường là ruột, đẩy qua một lỗ hoặc vùng yếu trong cơ thành bụng. Thoát vị có thể gây đau và khó chịu, đôi khi dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Hernia (tiếng Việt: thoát vị) là tình trạng khi một phần của nội tạng, thường là ruột, đẩy qua một lỗ hoặc vùng yếu trong cơ thành bụng. Thoát vị có thể gây đau và khó chịu, đôi khi dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
