Bản dịch của từ Fluorine trong tiếng Việt
Fluorine

Fluorine (Noun)
Flo (phóng xạ) là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 9; ở dạng khí, nó là một chất khí màu vàng nhạt, rất độc và phản ứng mạnh. Flo là nguyên tố phản ứng mạnh nhất, có thể gây bỏng rất nặng khi tiếp xúc với da.
The chemical element of atomic number 9 a poisonous pale yellow gas of the halogen series It is the most reactive of all the elements causing very severe burns on contact with skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fluorine, ký hiệu F, là nguyên tố hóa học thuộc nhóm halogen trong bảng tuần hoàn, có số nguyên tử 9. Đây là một khí màu vàng nhạt, rất độc và phản ứng mạnh với hầu hết các chất. Trong tiếng Anh, "fluorine" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau nhẹ trong việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh khoa học giữa hai vùng, với Mỹ thường nhấn mạnh vào ứng dụng trong công nghiệp, trong khi Anh có thể tập trung vào lý thuyết hóa học.
Fluorine, ký hiệu F, là nguyên tố hóa học thuộc nhóm halogen trong bảng tuần hoàn, có số nguyên tử 9. Đây là một khí màu vàng nhạt, rất độc và phản ứng mạnh với hầu hết các chất. Trong tiếng Anh, "fluorine" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau nhẹ trong việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh khoa học giữa hai vùng, với Mỹ thường nhấn mạnh vào ứng dụng trong công nghiệp, trong khi Anh có thể tập trung vào lý thuyết hóa học.
