Bản dịch của từ Iodine trong tiếng Việt
Iodine

Iodine (Noun)
Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 53; là phi kim, tạo thành tinh thể màu đen và khi bốc hơi cho ra hơi màu tím. Iốt thường được dùng trong y tế (như chất sát trùng) và dinh dưỡng (vi chất cần thiết cho tuyến giáp).
The chemical element of atomic number 53 a nonmetallic element forming black crystals and a violet vapour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
I-ốt (iodine) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm halogen, ký hiệu I và số nguyên tử 53. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn, màu tím đen, và có tính chất kháng viêm, diệt khuẩn. I-ốt được sử dụng rộng rãi trong y tế, đặc biệt là trong khử trùng và điều trị bệnh thiếu i-ốt. Trong tiếng Anh, "iodine" được sử dụng tương đương cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với phiên âm Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với tiếng Mỹ.
Họ từ
I-ốt (iodine) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm halogen, ký hiệu I và số nguyên tử 53. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn, màu tím đen, và có tính chất kháng viêm, diệt khuẩn. I-ốt được sử dụng rộng rãi trong y tế, đặc biệt là trong khử trùng và điều trị bệnh thiếu i-ốt. Trong tiếng Anh, "iodine" được sử dụng tương đương cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với phiên âm Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với tiếng Mỹ.
