Bản dịch của từ Hallelujah trong tiếng Việt

Hallelujah

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hallelujah(Noun)

hæləlˈujə
hæləlˈujə
01

Tiếng kêu “hallelujah” được thốt ra như một lời tôn vinh, tạ ơn hoặc bày tỏ niềm vui, thường dùng trong bối cảnh thờ phượng hoặc ăn mừng.

An utterance of the word hallelujah as an expression of worship or rejoicing.

赞美的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hallelujah(Interjection)

hæləlˈujə
hæləlˈujə
01

Một lời khen ngợi, tán dương Thiên Chúa; được thốt lên trong thờ phượng hoặc để bày tỏ niềm vui, ngợi ca (ví dụ: “Hallelujah!” nghĩa là “Chúa đáng được ca tụng!”).

God be praised uttered in worship or as an expression of rejoicing.

赞美上帝的欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ