Bản dịch của từ Hallelujah trong tiếng Việt
Hallelujah

Hallelujah(Noun)
Tiếng kêu “hallelujah” được thốt ra như một lời tôn vinh, tạ ơn hoặc bày tỏ niềm vui, thường dùng trong bối cảnh thờ phượng hoặc ăn mừng.
An utterance of the word hallelujah as an expression of worship or rejoicing.
赞美的声音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hallelujah(Interjection)
Một lời khen ngợi, tán dương Thiên Chúa; được thốt lên trong thờ phượng hoặc để bày tỏ niềm vui, ngợi ca (ví dụ: “Hallelujah!” nghĩa là “Chúa đáng được ca tụng!”).
God be praised uttered in worship or as an expression of rejoicing.
赞美上帝的欢呼
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hallelujah" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, mang nghĩa "Hãy ca ngợi Chúa". Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để thể hiện sự vui mừng và tôn vinh thần thánh. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt lớn về mặt viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với âm 'h' thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này cũng phổ biến trong văn hóa đại chúng, thường xuất hiện trong âm nhạc và nghệ thuật.
Từ "hallelujah" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "הללויה", có nghĩa là "hãy ca ngợi Chúa". Nó kết hợp từ "הלל" (halal, nghĩa là "ca ngợi") và "יה" (Yah, viết tắt của Yahweh, tên gọi Chúa trong truyền thống Do Thái). Từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt trong Kinh Thánh, để diễn tả sự vui mừng và tôn vinh đức tin. Ngày nay, "hallelujah" vượt ra ngoài nghĩa tôn giáo, thường được dùng để diễn tả niềm vui và sự phấn khích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "hallelujah" thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thể hiện sự vui mừng hoặc ca ngợi, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn thờ và âm nhạc tôn giáo. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện hiếm hoi, chủ yếu trong phần nghe và nói khi thảo luận về chủ đề tôn giáo. Ngoài ngữ cảnh học thuật, từ này còn được sử dụng trong văn chương, âm nhạc và các tác phẩm nghệ thuật để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự giải phóng.
Họ từ
"Hallelujah" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, mang nghĩa "Hãy ca ngợi Chúa". Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để thể hiện sự vui mừng và tôn vinh thần thánh. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt lớn về mặt viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với âm 'h' thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này cũng phổ biến trong văn hóa đại chúng, thường xuất hiện trong âm nhạc và nghệ thuật.
Từ "hallelujah" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "הללויה", có nghĩa là "hãy ca ngợi Chúa". Nó kết hợp từ "הלל" (halal, nghĩa là "ca ngợi") và "יה" (Yah, viết tắt của Yahweh, tên gọi Chúa trong truyền thống Do Thái). Từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt trong Kinh Thánh, để diễn tả sự vui mừng và tôn vinh đức tin. Ngày nay, "hallelujah" vượt ra ngoài nghĩa tôn giáo, thường được dùng để diễn tả niềm vui và sự phấn khích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "hallelujah" thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thể hiện sự vui mừng hoặc ca ngợi, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn thờ và âm nhạc tôn giáo. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện hiếm hoi, chủ yếu trong phần nghe và nói khi thảo luận về chủ đề tôn giáo. Ngoài ngữ cảnh học thuật, từ này còn được sử dụng trong văn chương, âm nhạc và các tác phẩm nghệ thuật để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự giải phóng.
