Anh - Việt

Bản dịch của từ Hamartia trong tiếng Việt

hamartia

Noun

hamartia (Noun)

/hɑmɑɹtˈiə/
/hɑmɑɹtˈiə/
AI

Nghĩa 01

Một khuyết điểm chí tử hoặc sai lầm lớn ở nhân vật bi kịch (nam hay nữ) khiến họ sa vào thảm họa hoặc bị diệt vong. Thuật ngữ này thường chỉ một tính cách hoặc quyết định dẫn tới sự sụp đổ của nhân vật chính trong bi kịch.

A fatal flaw leading to the downfall of a tragic hero or heroine.

Ví dụ
Lòng tham là hamartia của cô, dẫn đến sự sụp đổ trong kinh doanh.Greed was her hamartia, causing her downfall in the business world.
Sự kiêu ngạo của anh không phải là hamartia của anh; anh vẫn thành công.His arrogance was not his hamartia; he succeeded despite it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh