hamartia
Noun
hamartia (Noun)
/hɑmɑɹtˈiə/
/hɑmɑɹtˈiə/
AI
Ví dụ
Lòng tham là hamartia của cô, dẫn đến sự sụp đổ trong kinh doanh.Greed was her hamartia, causing her downfall in the business world.
Sự kiêu ngạo của anh không phải là hamartia của anh; anh vẫn thành công.His arrogance was not his hamartia; he succeeded despite it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hamartia là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được định nghĩa là "sai lầm" hoặc "khuyết điểm" của nhân vật chính trong một tác phẩm văn học, đặc biệt là trong bi kịch. Trong văn học phương Tây, hamartia thường dẫn đến thất bại hoặc thảm họa cho nhân vật. F. Scott Fitzgerald đã sử dụng hamartia trong các tác phẩm của mình, thể hiện rõ nét sai lầm trong nhân cách của các nhân vật. Khái niệm này được chủ yếu sử dụng trong phân tích văn học và lý thuyết nghệ thuật.