Bản dịch của từ Hamza trong tiếng Việt

Hamza

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hamza(Noun)

hˈɑmzɑ
hˈɑmzɑ
01

Trong chữ viết Ả Rập, "hamza" là ký hiệu biểu thị một âm ngắt thanh quản (glottal stop) — giống như một tiếng tắt ở cổ họng giữa hai nguyên âm.

(in Arabic script) a symbol representing a glottal stop.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh