Bản dịch của từ Hamza trong tiếng Việt
Hamza

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hamza (همزة) là một ký tự trong hệ thống chữ viết Ả Rập, biểu thị âm thanh ngắt quãng tương tự như âm "ʔ" trong tiếng Anh. Trong ngữ pháp Ả Rập, hamza có thể đứng độc lập hoặc gắn với các chữ cái khác, thường có vai trò xác định âm tiết và hình thức của từ. Trong tiếng Ả Rập, hamza có thể được viết dưới dạng "ء" hoặc kết hợp cùng với các chữ cái như "أ", "إ", hoặc "ؤ". Khác với tiếng Anh, hamza không có tương đương trực tiếp trong phát âm hay chữ viết.
Hamza (همزة) là một ký tự trong hệ thống chữ viết Ả Rập, biểu thị âm thanh ngắt quãng tương tự như âm "ʔ" trong tiếng Anh. Trong ngữ pháp Ả Rập, hamza có thể đứng độc lập hoặc gắn với các chữ cái khác, thường có vai trò xác định âm tiết và hình thức của từ. Trong tiếng Ả Rập, hamza có thể được viết dưới dạng "ء" hoặc kết hợp cùng với các chữ cái như "أ", "إ", hoặc "ؤ". Khác với tiếng Anh, hamza không có tương đương trực tiếp trong phát âm hay chữ viết.
