Bản dịch của từ Hand it over trong tiếng Việt
Hand it over
Phrase

Hand it over(Phrase)
hˈænd ˈɪt ˈəʊvɐ
ˈhænd ˈɪt ˈoʊvɝ
03
Chuyển giao cái gì đó cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh chính thức
Handing something over to someone else, especially in a formal setting
在正式的场合下,将某物转交给他人
Ví dụ
