Bản dịch của từ Hand it over trong tiếng Việt

Hand it over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand it over(Phrase)

hˈænd ˈɪt ˈəʊvɐ
ˈhænd ˈɪt ˈoʊvɝ
01

Chấp nhận buông bỏ kiểm soát cái gì đó

To franchise control of something

放弃对某事的控制

Ví dụ
02

Đưa gì đó cho người khác

To give someone something

把某样东西交给别人

Ví dụ
03

Chuyển giao cái gì đó cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh chính thức

Handing something over to someone else, especially in a formal setting

在正式的场合下,将某物转交给他人

Ví dụ