Bản dịch của từ Hand over money trong tiếng Việt

Hand over money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand over money(Phrase)

hˈænd ˈəʊvɐ mˈəʊni
ˈhænd ˈoʊvɝ ˈməni
01

Chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm cho người khác

Hand over control or responsibility to someone else

将控制权或责任转交给他人

Ví dụ
02

Chuyển hoặc giao cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc tài sản

To give or transfer something to another person, especially money or property

为了转让或转让某物给他人,尤其是金钱或财产方面的

Ví dụ
03

Từ bỏ hoặc nhường lại một thứ gì đó

To give in or give up on something

放弃或交出某物

Ví dụ