Bản dịch của từ Handbook trong tiếng Việt

Handbook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handbook(Noun)

hˈændbˌʊk
hˈændbˌʊk
01

Một cuốn sách nhỏ cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể, ví dụ như sự kiện, kiến thức cơ bản hoặc cách sử dụng một thiết bị.

A book giving information such as facts on a particular subject or instructions for operating a machine.

一本提供信息或操作指示的书籍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Handbook (Noun)

SingularPlural

Handbook

Handbooks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ