Bản dịch của từ Handcuff trong tiếng Việt

Handcuff

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handcuff (Noun)

hˈændkʌf
hˈændkʌf
01

Một cặp vòng kim loại có khóa, nối với nhau, dùng để khoá cổ tay người bị giam giữ hoặc bị bắt, nhằm ngăn họ cử động tự do.

A pair of lockable linked metal rings for securing a prisoners wrists.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Handcuff (Verb)

hˈændkʌf
hˈændkʌf
01

Đeo còng tay cho ai đó; khóa hai tay của người nào lại bằng còng (thường do cảnh sát hoặc người thi hành pháp luật thực hiện).

Put handcuffs on someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ