handedness
Noun
handedness (Noun)
/hˈændədnəs/
/hˈændɪdnɪs/
AI
Nghĩa 01 · Khuynh hướng sử dụng tay phải hoặc tay trái nhiều hơn tay còn lại; thói quen thuận tay (ví dụ thuận tay phải hoặc thuận tay trái).
Ví dụ
Hầu hết mọi người có xu hướng sử dụng tay thuận, thường là tay phải.Most people have a dominant handedness, usually right-handed.
Ít người thể hiện sự thuận tay trái và tay phải trong các hoạt động xã hội.Few individuals exhibit mixed handedness in social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Handedness" là thuật ngữ mô tả xu hướng sử dụng tay trái hoặc tay phải của một cá nhân trong các hoạt động hàng ngày. Thuật ngữ này thường được chia thành hai loại: người thuận tay phải và người thuận tay trái. Nghiên cứu cho thấy rằng khoảng 90% dân số là người thuận tay phải. Sự khác biệt về handedness có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và nhận thức của con người, và thường được xem xét trong ngữ cảnh thần kinh học và tâm lý học.
