ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Handlebar
Thanh lái; thanh gắn tay cầm dùng để lái xe như xe đạp, xe máy, xe tay ga—một thanh có hai tay cầm ở hai đầu để người điều khiển nắm và đánh lái.
The steering bar of a bicycle motorbike scooter or other vehicle with a handgrip at each end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/handlebar/