Bản dịch của từ Handlebar trong tiếng Việt

Handlebar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handlebar(Noun)

hˈændlbɑɹ
hˈændlbɑɹ
01

Thanh lái; thanh gắn tay cầm dùng để lái xe như xe đạp, xe máy, xe tay ga—một thanh có hai tay cầm ở hai đầu để người điều khiển nắm và đánh lái.

The steering bar of a bicycle motorbike scooter or other vehicle with a handgrip at each end.

自行车或摩托车的把手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ