Bản dịch của từ Scooter trong tiếng Việt
Scooter

Scooter (Noun)
Một loại xe máy nhỏ, nhẹ có hai bánh, phần động cơ đặt dưới yên và người lái ngồi với hai chân đặt sát nhau lên sàn để chân (floorboard). Thường dễ điều khiển, phù hợp chạy trong thành phố.
A light twowheeled open motor vehicle on which the driver sits over an enclosed engine with their legs together and their feet resting on a floorboard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đồ chơi cho trẻ em gồm một tấm để đặt chân gắn trên hai bánh xe và một tay lái dài; trẻ đứng một chân lên tấm, dùng chân kia đẩy xuống đất để di chuyển.
A childs toy consisting of a footboard mounted on two wheels and a long steering handle propelled by resting one foot on the footboard and pushing the other against the ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
